melospiza melodia
Danh từ riêng: - Melospiza melodia là tên khoa học của loài chim sẻ hót phổ biến ở Bắc Mỹ, thường được gọi là chim sẻ hót (song sparrow). Đây là một loài chim nhỏ, có bộ lông màu nâu với các vệt sọc, và nổi tiếng với giọng hót đa dạng, du dương.
- (Melospiza melodia is commonly found in shrubby areas and moist grasslands.)
- (The song of Melospiza melodia is very distinctive, often described as a series of repeated musical notes.)
Trong ngữ cảnh khoa học: Tên "Melospiza melodia" được sử dụng trong các tài liệu điểu học (ornithology) để chỉ loài chim này một cách chính xác, tránh nhầm lẫn với các loài chim sẻ khác.
- Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự thay đổi trong hành vi sinh sản của Melospiza melodia do biến đổi khí hậu. (Researchers have documented changes in the breeding behavior of Melospiza melodia due to climate change.)
Trong ngữ cảnh phổ thông: Tên thông thường "song sparrow" được dùng nhiều hơn, nhưng "Melospiza melodia" vẫn xuất hiện trong các hướng dẫn nhận dạng chim.
- Khi đi dã ngoại, tôi thường nghe tiếng hót của Melospiza melodia vào buổi sáng sớm. (When going on a picnic, I often hear the song of Melospiza melodia in the early morning.)
- Song sparrow (danh từ): tên thông thường của loài Melospiza melodia.
- Song sparrow là một trong những loài chim phổ biến nhất ở Bắc Mỹ. (Song sparrow is one of the most common birds in North America.)
- Melospiza (danh từ): chi (genus) của loài chim này, bao gồm một số loài chim sẻ hót khác.
- Chi Melospiza bao gồm ba loài chim sẻ hót chính. (The genus Melospiza includes three main species of song sparrows.)
- Song sparrow: tên thông thường, dễ hiểu hơn cho người không chuyên.
- Chim sẻ hót: tên tiếng Việt thông dụng, dùng để chỉ loài chim này trong ngữ cảnh dịch thuật.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Melospiza melodia", vì đây là tên khoa học cố định.
Không có thành ngữ liên quan đến "Melospiza melodia" do tính chất chuyên ngành của từ này.